Có Cần Làm Di Chúc Khi Tài Sản Chỉ Là Nhà Đất Chung 2026

Phòng tư vấn pháp luật của công ty luật tại Đồng Nai

Có cần làm di chúc khi tài sản chỉ là nhà đất chung là băn khoăn của rất nhiều cặp vợ chồng — nhiều người nghĩ “tài sản đứng tên chung hai vợ chồng, sau này tự động chia, không cần di chúc”. Thực tế không hoàn toàn như vậy: dù là tài sản chung, mỗi người vẫn chỉ được định đoạt phần của mình, và nếu không có di chúc, phần đó vẫn phải chia theo pháp luật cho tất cả người thừa kế, không chỉ riêng người vợ/chồng còn lại. Bài viết do Luật sư Phạm Văn Duẩn – Công ty Luật Chính Danh phân tích chi tiết. Hotline/Zalo tư vấn: 0907 399 266.

Tóm tắt nhanh (TL;DR): Theo Điều 213 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản chung của vợ chồng là sở hữu chung hợp nhất có thể phân chia. Một người chỉ được lập di chúc định đoạt phần của mình trong khối tài sản chung, không được định đoạt phần của người còn lại. Nếu không có di chúc, phần đó chia theo pháp luật cho cả vợ/chồng, cha mẹ và các con — không chỉ riêng người còn sống.

Vì vậy, trả lời cho câu hỏi có cần làm di chúc khi tài sản chỉ là nhà đất chung, câu trả lời luôn là nên chủ động lập di chúc để tránh tranh chấp về sau. Tư vấn cụ thể, gọi 0907 399 266.

Mục lục

Có cần làm di chúc khi tài sản chỉ là nhà đất chung - Luật sư Phạm Văn Duẩn tư vấn

1. Có cần làm di chúc khi tài sản chỉ là nhà đất chung?

Có cần làm di chúc khi tài sản chỉ là nhà đất chung? Câu trả lời là vẫn cần. Nhiều người lầm tưởng nhà đất đứng tên chung hai vợ chồng thì khi một người mất, người còn lại tự động sở hữu toàn bộ. Thực tế, chỉ một nửa giá trị tài sản (phần của người đã mất) chuyển thành di sản; nửa đó vẫn phải chia thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật cho tất cả người thừa kế hợp pháp — có thể bao gồm cả cha mẹ, các con, không chỉ riêng vợ/chồng còn sống.

Tìm hiểu thêm về nguyên tắc chia tài sản chung khi một bên qua đời tại bài tài sản chung của vợ chồng có được chia thừa kế không.

2. Nguyên tắc định đoạt tài sản chung vợ chồng

Theo Điều 213 Bộ luật Dân sự 2015, sở hữu chung của vợ chồng là sở hữu chung hợp nhất có thể phân chia (xem toàn văn tại Bộ luật Dân sự 2015); vợ chồng có quyền ngang nhau trong chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung.

Khi lập di chúc, một người chỉ có quyền định đoạt phần tài sản thuộc quyền sở hữu của mình trong khối tài sản chung (Điều 218 về định đoạt tài sản chung). Nếu di chúc định đoạt toàn bộ căn nhà — bao gồm cả phần của người vợ/chồng còn sống — thì phần vượt quá quyền định đoạt đó sẽ không có hiệu lực, dễ dẫn đến tranh chấp và kiện tụng (tham khảo phân tích về di chúc định đoạt tài sản chung).

Đây cũng là lý do nhiều người đặt câu hỏi có cần làm di chúc khi tài sản chỉ là nhà đất chung — bởi quyền định đoạt của mỗi người luôn bị giới hạn trong đúng phần sở hữu của mình, không thể tự ý định đoạt phần còn lại.

3. Điều gì xảy ra nếu không lập di chúc?

Nếu không lập di chúc, phần tài sản của người mất trong khối tài sản chung được chia theo pháp luật (Điều 651), theo hàng thừa kế thứ nhất gồm: vợ/chồng còn sống, cha mẹ (nếu còn sống), và các con. Điều này có thể dẫn đến hệ quả không mong muốn:

  • Nhà đất bị chia nhỏ cho nhiều người, khó bán hoặc sử dụng.
  • Cha mẹ già của người mất cũng có phần, làm phức tạp việc sang tên sau này.
  • Các con (kể cả con riêng, con chưa thành niên) đều có quyền, dễ phát sinh mâu thuẫn.
  • Người vợ/chồng còn sống muốn toàn quyền quyết định căn nhà sẽ khó thực hiện ngay.

Xem thêm bài thủ tục chia thừa kế theo pháp luật để hiểu chi tiết cách chia khi không có di chúc.

4. Di chúc chung của vợ chồng có được không?

Bộ luật Dân sự 2015 không còn quy định riêng về di chúc chung của vợ chồng (khác với Bộ luật Dân sự 2005 trước đây). Điều này có nghĩa là mỗi người nên tự lập di chúc riêng để định đoạt phần tài sản của mình, thay vì lập chung một bản di chúc.

Việc mỗi người lập di chúc riêng còn giúp linh hoạt hơn: có thể sửa đổi, bổ sung độc lập mà không cần sự đồng ý của người kia, đúng theo quyền được quy định tại Điều 640.

5. Lưu ý khi lập di chúc với tài sản chung

Sau khi đã rõ có cần làm di chúc khi tài sản chỉ là nhà đất chung, dưới đây là những lưu ý quan trọng khi thực hiện:

  • Chỉ định đoạt phần của mình, ghi rõ tỷ lệ/phần sở hữu trong khối tài sản chung nếu có thể xác định.
  • Xác định rõ tài sản riêng, tài sản chung trước khi lập di chúc để tránh nhầm lẫn.
  • Công chứng di chúc để tăng tính chắc chắn, nhất là với tài sản giá trị lớn như nhà đất.
  • Thông báo, trao đổi với vợ/chồng để tránh mâu thuẫn không đáng có, dù về pháp lý không bắt buộc phải có sự đồng ý của người kia đối với phần tài sản của mình.

Tham khảo thêm bài di chúc viết tay có giá trị khôngdịch vụ lập di chúc tài sản.

6. Luật sư hỗ trợ lập di chúc đối với tài sản chung

Nếu vẫn còn băn khoăn có cần làm di chúc khi tài sản chỉ là nhà đất chung, đội ngũ Công ty Luật Chính Danh sẵn sàng tư vấn cụ thể theo từng trường hợp.

Công ty Luật Chính Danh hỗ trợ các cặp vợ chồng lập di chúc chặt chẽ đối với tài sản chung:

  • Xác định phần sở hữu của từng người trong khối tài sản chung.
  • Soạn thảo di chúc riêng cho từng người, đúng phạm vi được định đoạt.
  • Tư vấn phương án giảm thiểu tranh chấp giữa vợ/chồng còn sống và các con.
  • Đại diện công chứng, lưu giữ di chúc an toàn, đúng pháp luật.

Nếu anh/chị vẫn phân vân có cần làm di chúc khi tài sản chỉ là nhà đất chung, hãy liên hệ luật sư để được tư vấn cụ thể, tránh rủi ro tranh chấp tài sản về sau.

TƯ VẤN LẬP DI CHÚC ĐỐI VỚI TÀI SẢN CHUNG VỢ CHỒNG

Công ty Luật Chính Danh – Luật sư Phạm Văn Duẩn
Hotline/Zalo: 0907 399 266
VPGD: 8/4 đường Nguyễn Du, khu phố Bình Thành, phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai
Email: duanluatsu@gmail.com
Google Maps: Xem chỉ đường

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Có cần làm di chúc khi tài sản chỉ là nhà đất chung không?

Có. Dù tài sản chỉ là nhà đất đứng tên chung hai vợ chồng, mỗi người vẫn nên lập di chúc riêng cho phần sở hữu của mình để chủ động định đoạt, tránh việc chia thừa kế theo pháp luật gây tranh chấp giữa các đồng thừa kế.

Nhà đất đứng tên chung hai vợ chồng, một người mất có cần chia thừa kế không?

Có. Phần tài sản của người mất (thường là một nửa) trở thành di sản và phải chia thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật.

Vợ/chồng có thể lập di chúc định đoạt toàn bộ căn nhà chung không?

Không. Chỉ được định đoạt phần tài sản thuộc quyền sở hữu của mình; phần vượt quá quyền định đoạt sẽ không có hiệu lực.

Vợ chồng có được lập chung một bản di chúc không?

Bộ luật Dân sự 2015 không quy định về di chúc chung vợ chồng; nên mỗi người lập di chúc riêng để định đoạt phần tài sản của mình.

Nếu không lập di chúc, ai được hưởng phần tài sản của người mất?

Chia theo pháp luật cho hàng thừa kế thứ nhất: vợ/chồng còn sống, cha mẹ (nếu còn sống), và các con.

Có cần chữ ký của vợ/chồng khi lập di chúc cho phần tài sản của mình không?

Không bắt buộc, vì mỗi người có quyền tự định đoạt phần sở hữu của mình mà không cần sự đồng ý của người kia.

Nên công chứng di chúc đối với nhà đất chung không?

Nên, vì tài sản giá trị lớn, công chứng giúp xác thực năng lực hành vi và chữ ký, hạn chế tranh chấp về sau.


Nội dung bài viết mang tính tham khảo, cập nhật đến tháng 8/2026. Quy định pháp luật có thể thay đổi; để được tư vấn chính xác cho tình huống cụ thể, vui lòng liên hệ Luật sư Phạm Văn Duẩn – 0907 399 266.