Tài sản chung của vợ chồng có được chia thừa kế không là thắc mắc phổ biến khi một trong hai vợ chồng qua đời. Câu trả lời là: khối tài sản chung sẽ được chia đôi — một nửa thuộc về người còn sống, một nửa còn lại là di sản của người đã mất và được đem chia thừa kế. Bài viết do Luật sư Phạm Văn Duẩn – Công ty Luật Chính Danh phân tích chi tiết theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014 và Bộ luật Dân sự 2015. Hotline/Zalo tư vấn: 0907 399 266.
Tóm tắt nhanh (TL;DR): Theo Điều 66 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, khi một bên vợ/chồng chết, tài sản chung được chia đôi; một nửa là di sản của người chết đem chia thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật. Người còn sống vừa được hưởng một nửa tài sản chung, vừa là người thừa kế hàng thứ nhất đối với phần di sản. Cần xác định rõ tài sản chung – riêng để chia đúng. Tư vấn cụ thể, gọi 0907 399 266.
Mục lục
- 1. Tài sản chung của vợ chồng có được chia thừa kế không?
- 2. Nguyên tắc chia đôi tài sản chung khi một bên chết
- 3. Phần di sản được chia thừa kế cho ai?
- 4. Quyền của người vợ/chồng còn sống
- 5. Ví dụ minh họa cách chia
- 6. Luật sư hỗ trợ chia thừa kế tài sản chung
- 7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Tài sản chung của vợ chồng có được chia thừa kế không?
Tài sản chung của vợ chồng có được chia thừa kế không? Có, nhưng không phải toàn bộ. Tài sản chung là tài sản do vợ chồng tạo lập trong thời kỳ hôn nhân, về nguyên tắc mỗi người sở hữu một nửa. Khi một người chết, chỉ phần một nửa thuộc về người đã mất mới trở thành di sản để chia thừa kế; nửa còn lại vẫn thuộc quyền sở hữu của người còn sống và không bị đem chia.
Việc xác định đâu là tài sản chung, đâu là tài sản riêng vì thế rất quan trọng — tham khảo bài tổng hợp 7 loại tài sản để lại thừa kế.
2. Nguyên tắc chia đôi tài sản chung khi một bên chết
Theo Điều 66 Luật Hôn nhân và gia đình 2014:
- Khoản 1: Khi một bên vợ, chồng chết, bên còn sống quản lý tài sản chung, trừ khi di chúc chỉ định người khác quản lý hoặc những người thừa kế thỏa thuận cử người khác.
- Khoản 2: Khi có yêu cầu chia di sản, tài sản chung của vợ chồng được chia đôi, trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận về chế độ tài sản.
- Khoản 3: Nếu việc chia di sản ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống của bên còn sống và gia đình, người còn sống có quyền yêu cầu Tòa án hạn chế phân chia di sản.
Như vậy, một nửa khối tài sản chung là của người còn sống, một nửa là di sản của người chết. Nguyên tắc này kết hợp với Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015 về xác định di sản. Xem toàn văn Luật Hôn nhân và gia đình 2014 và Bộ luật Dân sự 2015.
3. Phần di sản được chia thừa kế cho ai?
Phần di sản (một nửa tài sản chung, cộng tài sản riêng của người mất nếu có) được chia theo hai cách:
| Trường hợp | Cách chia di sản |
|---|---|
| Có di chúc hợp pháp | Chia theo nội dung di chúc; lưu ý người thừa kế không phụ thuộc di chúc (Điều 644). |
| Không có di chúc | Chia theo pháp luật, hàng thừa kế thứ nhất gồm vợ/chồng còn sống, cha mẹ, con của người mất (Điều 651). |
Trong trường hợp không có di chúc, di sản chia đều cho những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất — xem chi tiết bài thủ tục chia thừa kế theo pháp luật.
4. Quyền của người vợ/chồng còn sống
Người vợ/chồng còn sống có vị thế “kép” rất có lợi:
- Được sở hữu một nửa tài sản chung với tư cách đồng sở hữu (không phải di sản).
- Đồng thời là người thừa kế hàng thứ nhất, được chia phần trong nửa di sản của người đã mất.
- Có quyền yêu cầu hạn chế phân chia di sản nếu việc chia ngay ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống (Khoản 3 Điều 66).
Đây là điểm nhiều gia đình hiểu nhầm, dẫn đến tranh chấp giữa người còn sống và các con, hoặc với bên nội/ngoại. Nếu có mâu thuẫn, xem bài khởi kiện tranh chấp di sản thừa kế.
5. Ví dụ minh họa cách chia
Vợ chồng ông A và bà B có khối tài sản chung là một căn nhà trị giá 3 tỷ đồng. Ông A qua đời, không để lại di chúc, còn cha mẹ ông A đã mất, ông bà A–B có 2 người con.
- Tài sản chung 3 tỷ chia đôi: bà B sở hữu 1,5 tỷ (không phải di sản).
- Di sản của ông A là 1,5 tỷ, chia đều cho hàng thừa kế thứ nhất gồm: bà B, con thứ nhất, con thứ hai — mỗi người 500 triệu.
- Tổng cộng bà B nhận: 1,5 tỷ (phần của mình) + 500 triệu (thừa kế) = 2 tỷ; mỗi người con nhận 500 triệu.
Nếu di sản là quyền sử dụng đất hoặc nhà ở, cần làm thủ tục khai nhận và sang tên — xem bài thủ tục khai nhận di sản thừa kế.
6. Luật sư hỗ trợ chia thừa kế tài sản chung
Chia thừa kế đối với tài sản chung vợ chồng thường vướng ở khâu xác định phần chung – riêng và định giá tài sản. Công ty Luật Chính Danh hỗ trợ:
- Xác định, bóc tách tài sản chung – tài sản riêng, phần di sản của người mất.
- Tư vấn phương án chia theo di chúc hoặc theo pháp luật, đảm bảo quyền lợi người còn sống và các con.
- Đại diện làm thủ tục khai nhận, thỏa thuận phân chia, sang tên nhà đất.
- Giải quyết tranh chấp tại tòa khi các bên không thống nhất.
Để chủ động, vợ chồng nên lập di chúc rõ ràng từ sớm — xem tầm quan trọng của việc lập di chúc.
TƯ VẤN CHIA THỪA KẾ TÀI SẢN CHUNG VỢ CHỒNG
Công ty Luật Chính Danh – Luật sư Phạm Văn Duẩn
Hotline/Zalo: 0907 399 266
VPGD: 8/4 đường Nguyễn Du, khu phố Bình Thành, phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai
Email: duanluatsu@gmail.com
Google Maps: Xem chỉ đường
7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Khi chồng chết, vợ có được toàn bộ tài sản chung không?
Không. Vợ được một nửa tài sản chung với tư cách đồng sở hữu, cộng thêm phần thừa kế trong nửa di sản của chồng, chứ không đương nhiên hưởng toàn bộ.
Tài sản riêng của người mất có được chia thừa kế không?
Có. Tài sản riêng của người mất là di sản và được chia thừa kế cùng với phần một nửa trong tài sản chung.
Nhà đất đứng tên một mình chồng có phải tài sản chung không?
Không hẳn. Nếu hình thành trong thời kỳ hôn nhân thì thường là tài sản chung dù chỉ đứng tên một người, trừ khi chứng minh được là tài sản riêng.
Có thể yêu cầu chưa chia di sản ngay được không?
Có. Theo Khoản 3 Điều 66, nếu chia ngay ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống, vợ/chồng còn sống có thể yêu cầu Tòa án hạn chế phân chia di sản trong một thời hạn.
Con riêng của người mất có được chia phần di sản này không?
Có. Con riêng là con đẻ của người mất nên thuộc hàng thừa kế thứ nhất, được chia phần di sản như các con khác.
Vợ chồng có thỏa thuận tài sản riêng thì chia thế nào?
Nếu có thỏa thuận về chế độ tài sản (hôn ước), việc chia được thực hiện theo thỏa thuận đó thay vì nguyên tắc chia đôi.
Nội dung bài viết mang tính tham khảo, cập nhật đến tháng 8/2026. Quy định pháp luật có thể thay đổi; để được tư vấn chính xác cho tình huống cụ thể, vui lòng liên hệ Luật sư Phạm Văn Duẩn – 0907 399 266.


Pingback: Người Đang Ở Trong Nhà Di Sản Không Chịu Chia Phải Làm Sao 2026
Pingback: Dịch Vụ Lập Di Chúc Tài Sản 2026 | Luật Chính Danh