Tài sản để lại thừa kế là toàn bộ di sản mà một người để lại sau khi qua đời, gồm tài sản riêng và phần tài sản của người đó trong khối tài sản chung với người khác. Việc xác định đúng, đủ các loại tài sản để lại thừa kế là bước quan trọng đầu tiên giúp phân chia di sản công bằng và hạn chế tranh chấp. Bài viết do Luật sư Phạm Văn Duẩn – Công ty Luật Chính Danh tổng hợp 7 loại tài sản phổ biến nhất thường được để lại thừa kế theo Bộ luật Dân sự 2015. Hotline/Zalo tư vấn: 0907 399 266.
Tóm tắt nhanh (TL;DR): Theo Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015, di sản gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong tài sản chung. 7 loại tài sản để lại thừa kế phổ biến gồm: quyền sử dụng đất, nhà ở/công trình, tiền và sổ tiết kiệm, ô tô/động sản giá trị, cổ phần/vốn góp/chứng khoán, quyền sở hữu trí tuệ và quyền tài sản, vàng/trang sức/tài sản khác. Xác định đúng loại tài sản giúp chia thừa kế chính xác. Cần tư vấn, gọi 0907 399 266.
Mục lục
- 1. Di sản thừa kế gồm những gì theo luật?
- 2. 7 loại tài sản để lại thừa kế phổ biến
- 3. Những tài sản không được để lại thừa kế
- 4. Vì sao cần xác định đúng tài sản để lại thừa kế?
- 5. Luật sư hỗ trợ xác định và phân chia di sản
- 6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Di sản thừa kế gồm những gì theo luật?
Theo Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015, di sản bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác. Nói cách khác, tất cả những gì thuộc quyền sở hữu hợp pháp của một người tại thời điểm họ qua đời đều có thể trở thành tài sản để lại thừa kế.
Tài sản ở đây được hiểu theo Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015, gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản; bao gồm cả bất động sản và động sản, tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai. Bạn có thể tra cứu toàn văn quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 trên Thư viện pháp luật hoặc tham khảo phân tích của Bộ Tư pháp về xác định di sản thừa kế. Việc xác định phần tài sản riêng và phần trong tài sản chung (đặc biệt là tài sản chung vợ chồng) là vấn đề then chốt — xem thêm bài tài sản chung của vợ chồng có được chia thừa kế không.
2. 7 loại tài sản để lại thừa kế phổ biến
Dưới đây là 7 nhóm tài sản để lại thừa kế thường gặp nhất trong thực tế:
| STT | Loại tài sản | Lưu ý pháp lý |
|---|---|---|
| 1 | Quyền sử dụng đất | Loại di sản phổ biến và giá trị nhất; cần Giấy chứng nhận (sổ đỏ/sổ hồng) đứng tên người để lại di sản. |
| 2 | Nhà ở, công trình xây dựng | Nhà, căn hộ chung cư, công trình gắn liền với đất; xác định theo giấy tờ sở hữu hợp pháp. |
| 3 | Tiền mặt, sổ tiết kiệm, tài khoản ngân hàng | Số dư tài khoản, sổ tiết kiệm đứng tên người mất; ngân hàng yêu cầu văn bản khai nhận/thỏa thuận phân chia di sản. |
| 4 | Ô tô, xe máy, động sản có giá trị | Phương tiện, máy móc, thiết bị có đăng ký hoặc giấy tờ chứng minh quyền sở hữu. |
| 5 | Cổ phần, phần vốn góp, chứng khoán | Cổ phần công ty, phần vốn góp, cổ phiếu, trái phiếu; chia theo Luật Doanh nghiệp và điều lệ công ty. |
| 6 | Quyền sở hữu trí tuệ, quyền tài sản | Quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp, quyền đòi nợ, quyền khai thác… là quyền tài sản có thể thừa kế. |
| 7 | Vàng, trang sức, tài sản khác | Vàng, đá quý, đồ vật giá trị; cần chứng minh nguồn gốc, quyền sở hữu khi phát sinh tranh chấp. |
Với quyền sử dụng đất và nhà ở — nhóm tài sản giá trị và dễ tranh chấp nhất — bạn nên tham khảo trước bài thủ tục khai nhận di sản thừa kế để chuẩn bị đúng giấy tờ.
3. Những tài sản không được để lại thừa kế
Không phải mọi thứ người mất đang nắm giữ đều là tài sản để lại thừa kế. Một số trường hợp không được đưa vào di sản:
- Tài sản thuê, mượn, giữ hộ: người mất chỉ chiếm hữu, sử dụng chứ không sở hữu nên không thuộc di sản.
- Quyền, nghĩa vụ gắn liền với nhân thân: lương hưu, trợ cấp, quyền cấp dưỡng… không thể chuyển cho người khác.
- Phần tài sản của người khác trong khối tài sản chung: ví dụ một nửa tài sản chung thuộc về vợ/chồng còn sống không phải là di sản.
- Tài sản có được do phạm pháp mà pháp luật buộc tịch thu, trả lại.
Việc bóc tách rõ phần nào là di sản, phần nào không, thường cần luật sư rà soát để tránh chia nhầm dẫn đến khiếu kiện.
4. Vì sao cần xác định đúng tài sản để lại thừa kế?
Xác định đúng và đủ tài sản để lại thừa kế mang lại nhiều lợi ích:
- Chia di sản công bằng, đúng luật, tránh bỏ sót hoặc kê khai thừa tài sản.
- Hạn chế tranh chấp giữa những người thừa kế, đặc biệt khi có con riêng, con nuôi, nhiều đời vợ/chồng.
- Thuận lợi khi làm thủ tục khai nhận, sang tên tại văn phòng công chứng và cơ quan đăng ký.
- Bảo vệ quyền lợi người thừa kế hợp pháp, nhất là người thuộc diện thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc (Điều 644).
Nếu người mất không để lại di chúc, di sản được chia theo pháp luật — xem bài thủ tục chia thừa kế theo pháp luật. Chủ động lập di chúc từ sớm giúp giảm rủi ro tranh chấp, tham khảo tầm quan trọng của việc lập di chúc.
5. Luật sư hỗ trợ xác định và phân chia di sản
Công ty Luật Chính Danh hỗ trợ khách hàng toàn bộ quá trình liên quan đến tài sản để lại thừa kế:
- Rà soát, xác định di sản: phân định tài sản riêng, phần trong tài sản chung, loại trừ tài sản không thuộc di sản.
- Tư vấn phương án phân chia theo di chúc hoặc theo pháp luật, đảm bảo quyền lợi các bên.
- Đại diện thực hiện thủ tục khai nhận, thỏa thuận phân chia, sang tên tại công chứng và cơ quan nhà nước.
- Giải quyết tranh chấp khi có mâu thuẫn — xem bài khởi kiện tranh chấp di sản thừa kế và người đang ở trong nhà di sản không chịu chia phải làm sao.
Trường hợp có con riêng, con nuôi trong hàng thừa kế, tham khảo thêm con riêng có được hưởng thừa kế không.
TƯ VẤN XÁC ĐỊNH & PHÂN CHIA DI SẢN THỪA KẾ
Công ty Luật Chính Danh – Luật sư Phạm Văn Duẩn
Hotline/Zalo: 0907 399 266
VPGD: 8/4 đường Nguyễn Du, khu phố Bình Thành, phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai
Email: duanluatsu@gmail.com
Google Maps: Xem chỉ đường
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Di sản thừa kế gồm những gì?
Theo Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015, di sản gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác, bao gồm bất động sản, động sản và các quyền tài sản.
Quyền sử dụng đất có phải là tài sản để lại thừa kế không?
Có. Quyền sử dụng đất là quyền tài sản và thuộc di sản thừa kế nếu người mất là người sử dụng đất hợp pháp, có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
Sổ tiết kiệm, tiền trong ngân hàng chia thừa kế thế nào?
Số dư tài khoản, sổ tiết kiệm đứng tên người mất là di sản. Người thừa kế cần văn bản khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản có công chứng để ngân hàng chi trả.
Nợ của người mất có được để lại cho người thừa kế không?
Người thừa kế thực hiện nghĩa vụ tài sản do người chết để lại trong phạm vi di sản nhận được, không phải trả nợ bằng tài sản riêng của mình (Điều 615).
Tài sản đứng tên chung với người khác có chia thừa kế được không?
Chỉ phần tài sản thuộc quyền sở hữu của người mất trong khối tài sản chung mới là di sản; phần của người còn sống không bị đưa vào chia thừa kế.
Có cần luật sư khi xác định tài sản thừa kế không?
Với di sản phức tạp (nhiều bất động sản, cổ phần, có yếu tố tranh chấp), luật sư giúp xác định đúng di sản, tránh chia sai và rút ngắn thủ tục.
Nội dung bài viết mang tính tham khảo, cập nhật đến tháng 8/2026. Quy định pháp luật có thể thay đổi; để được tư vấn chính xác cho tình huống cụ thể, vui lòng liên hệ Luật sư Phạm Văn Duẩn – 0907 399 266.


Pingback: Con riêng có được hưởng thừa kế không 2026 | Luật Chính Danh