Cập nhật ngày 06/08/2026 bởi Luật sư Phạm Văn Duẩn – Công ty Luật Chính Danh
Không ít trường hợp khi ly hôn, hai vợ chồng chưa yêu cầu chia tài sản (vì muốn giải quyết nhanh, hoặc tài sản đang tranh chấp chưa rõ ràng), đến khi ly hôn xong mới phát sinh nhu cầu chia. Vậy chia tài sản sau khi đã ly hôn thực hiện thế nào, có bị giới hạn thời gian không? Bài viết này, do Luật sư Phạm Văn Duẩn biên soạn, giải đáp cụ thể tình huống chia tài sản chung sau ly hôn.
Mục lục
- Chia tài sản sau ly hôn là gì?
- Vì sao nhiều người chưa chia tài sản khi ly hôn?
- Thủ tục khởi kiện chia tài sản chung sau ly hôn
- Nguyên tắc chia và chứng cứ cần chuẩn bị
- Thời hiệu và lưu ý quan trọng
- Câu hỏi thường gặp
Chia tài sản sau ly hôn là gì?
Chia tài sản sau ly hôn là việc yêu cầu phân chia tài sản chung của vợ chồng khi bản án, quyết định ly hôn đã có hiệu lực nhưng tại thời điểm ly hôn hai bên chưa yêu cầu Tòa án giải quyết việc chia tài sản, hoặc còn tài sản chung chưa được chia. Đây là một vụ án dân sự riêng, độc lập với vụ việc ly hôn đã kết thúc.
Vì sao nhiều người chưa chia tài sản khi ly hôn?
- Muốn hoàn tất việc ly hôn nhanh, giải quyết chuyện tài sản sau;
- Tài sản đang tranh chấp, chưa đủ giấy tờ, chứng cứ để chia ngay;
- Tài sản đứng tên người khác, cần thời gian thu thập chứng cứ chứng minh;
- Hai bên tạm thời thỏa thuận miệng nhưng sau đó phát sinh mâu thuẫn.
Trong các trường hợp này, việc chưa chia tài sản khi ly hôn không làm mất quyền yêu cầu chia sau này.
Thủ tục khởi kiện chia tài sản chung sau ly hôn
- Bước 1: Chuẩn bị đơn khởi kiện yêu cầu chia tài sản chung sau ly hôn, kèm bản án/quyết định ly hôn đã có hiệu lực và giấy tờ, chứng cứ về tài sản chung.
- Bước 2: Nộp đơn tại Tòa án có thẩm quyền (thường là nơi bị đơn cư trú, hoặc nơi có bất động sản nếu tranh chấp về bất động sản).
- Bước 3: Tòa án thụ lý, tiến hành hòa giải; nếu cần có thể trưng cầu định giá tài sản.
- Bước 4: Tòa án xét xử và ra bản án phân chia tài sản theo quy định.
Nguyên tắc chia và chứng cứ cần chuẩn bị
Việc chia tài sản chung sau ly hôn vẫn áp dụng các nguyên tắc chia tài sản chung của vợ chồng theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (chia đôi có tính đến công sức đóng góp, hoàn cảnh mỗi bên…). Bạn cần chuẩn bị chứng cứ chứng minh: tài sản là tài sản chung hình thành trong thời kỳ hôn nhân, nguồn gốc và giá trị tài sản, phần đóng góp của mỗi bên. Chi tiết về nguyên tắc chia, mời bạn tham khảo bài viết chuyên sâu về chia tài sản khi ly hôn được liên kết bên dưới.
Thời hiệu và lưu ý quan trọng
Yêu cầu chia tài sản chung sau ly hôn là quan hệ về sở hữu tài sản. Để bảo đảm quyền lợi, bạn nên thực hiện sớm, tránh để tài sản bị chuyển nhượng, tẩu tán hoặc phát sinh tranh chấp phức tạp hơn theo thời gian. Trường hợp lo ngại tài sản bị tẩu tán, có thể cân nhắc yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời theo quy định. Vì các quy định về thời hiệu và biện pháp bảo đảm có thể áp dụng khác nhau theo từng tình huống, bạn nên tham khảo ý kiến luật sư để được tư vấn cụ thể và kịp thời.
Các tình huống chia tài sản thường gặp trên thực tế
Tài sản chung và tài sản riêng – ai phải chứng minh?
Tài sản chung gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập từ lao động, sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức từ tài sản riêng và các thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân. Tài sản riêng gồm tài sản có trước hôn nhân, được thừa kế/tặng cho riêng, hoặc tài sản được chia riêng theo thỏa thuận trong thời kỳ hôn nhân. Nguyên tắc quan trọng: nếu không chứng minh được tài sản là tài sản riêng, tài sản đó được coi là tài sản chung. Trách nhiệm chứng minh thuộc về bên cho rằng tài sản đó là tài sản riêng của mình.
Các loại tài sản khó chia trên thực tế
Một số loại tài sản thường gây tranh cãi và khó chia trong thực tế:
- Đất đai, nhà ở: khó chia vật lý (không thể cắt đôi căn nhà), thường phải định giá và một bên nhận tài sản, thanh toán chênh lệch cho bên còn lại, hoặc bán và chia tiền;
- Cổ phần, phần vốn góp doanh nghiệp: cần định giá doanh nghiệp, xem xét quyền ưu tiên mua lại của các thành viên/cổ đông khác theo điều lệ công ty;
- Xe cộ, tài sản có đăng ký: tương đối dễ định giá nhưng cần xác định rõ nguồn gốc tài sản chung hay riêng;
- Tiền gửi tiết kiệm, chứng khoán: cần sao kê, chứng từ để xác định thời điểm và nguồn gốc hình thành;
- Tài sản số (tiền điện tử, tài khoản online có giá trị): đây là loại tài sản mới, việc chứng minh quyền sở hữu và định giá còn phức tạp, cần chứng cứ kỹ thuật rõ ràng.
Chia tài sản khi có nợ chung
Nợ chung của vợ chồng (vay phục vụ nhu cầu thiết yếu của gia đình, vay đầu tư kinh doanh chung…) cũng được xem xét giải quyết cùng với việc chia tài sản. Về nguyên tắc, nợ chung do cả hai vợ chồng cùng có trách nhiệm thanh toán tương ứng với phần tài sản, quyền lợi được chia. Nếu một bên cho rằng khoản nợ là nợ riêng của bên kia (vay không phục vụ mục đích chung, không được sự đồng ý của mình), cần có chứng cứ để yêu cầu Tòa án xem xét loại trừ khỏi nghĩa vụ chung.
Chia tài sản khi vợ chồng có con nhỏ
Pháp luật có quy định ưu tiên bảo vệ quyền lợi của vợ và con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động khi chia tài sản chung. Điều này có nghĩa là bên trực tiếp nuôi con có thể được xem xét ưu tiên hơn về một số tài sản thiết yếu (ví dụ chỗ ở) để đảm bảo điều kiện chăm sóc con, dù không phải là quy định chia phần lớn hơn một cách tuyệt đối.
Chia tài sản trước, trong hay sau khi ly hôn?
Có ba tình huống về thời điểm chia tài sản:
- Chia trong thời kỳ hôn nhân (chưa ly hôn): vợ chồng có thể thỏa thuận chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân theo quy định pháp luật, phải lập thành văn bản, công chứng nếu tài sản thuộc loại phải đăng ký quyền sở hữu.
- Chia cùng lúc với thủ tục ly hôn: đây là cách phổ biến nhất – yêu cầu chia tài sản được giải quyết trong cùng vụ án ly hôn.
- Chia sau khi đã ly hôn: nếu khi ly hôn hai bên chưa yêu cầu chia tài sản hoặc còn tài sản phát sinh tranh chấp sau này, có thể khởi kiện một vụ án dân sự riêng để yêu cầu chia tài sản chung sau ly hôn.
Chia theo thỏa thuận hay để Tòa án phán quyết?
Nếu hai bên tự thỏa thuận được phương án chia tài sản, đây luôn là phương án nhanh, tiết kiệm chi phí và thời gian nhất, thỏa thuận cần được lập thành văn bản rõ ràng (và công chứng nếu cần) để tránh tranh chấp sau này. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ giải quyết theo các nguyên tắc tại Điều 59 nêu trên, dựa trên chứng cứ hai bên cung cấp và có thể trưng cầu định giá tài sản nếu cần.
Câu hỏi thường gặp
1. Ly hôn 5 năm rồi có còn chia tài sản được không?
Vẫn có thể khởi kiện yêu cầu chia tài sản chung sau ly hôn đối với tài sản chưa được chia. Tuy nhiên nên thực hiện sớm để tránh tài sản bị tẩu tán và tranh chấp phức tạp. Nên tham khảo luật sư để đánh giá cụ thể tình huống của bạn.
2. Tài sản đứng tên một mình vợ/chồng có chia sau ly hôn được không?
Nếu chứng minh được đó là tài sản chung hình thành trong thời kỳ hôn nhân, vẫn có thể yêu cầu chia dù chỉ đứng tên một người, trừ khi bên kia chứng minh được là tài sản riêng.
3. Chia tài sản sau ly hôn có cần bản án ly hôn không?
Có. Cần nộp kèm bản án/quyết định ly hôn đã có hiệu lực để chứng minh quan hệ hôn nhân đã chấm dứt và làm cơ sở giải quyết chia tài sản chung.
Nếu bạn cần chia tài sản chung sau khi đã ly hôn, hãy liên hệ Luật sư Phạm Văn Duẩn – Công ty Luật Chính Danh để được tư vấn phương án, chuẩn bị chứng cứ và bảo vệ quyền lợi tài sản của mình.
Bài viết liên quan
- Chia tài sản khi ly hôn theo nguyên tắc nào
- Ly hôn khi tài sản đứng tên người khác
- Dịch vụ luật sư chuyên ly hôn tại Đồng Nai
- Vì sao nên nhờ luật sư khi ly hôn
Liên hệ luật sư tư vấn chia tài sản sau ly hôn tại Đồng Nai
Công ty Luật Chính Danh
Giám đốc: Luật sư Phạm Văn Duẩn
Địa chỉ: 8/4 Nguyễn Du, KP. Bình Thành, Phường Trấn Biên, tỉnh Đồng Nai
Điện thoại/Zalo: 0907 399 266
Email: duanluatsu@gmail.com


Pingback: Dịch Vụ Ly Hôn Cho Người Ngoại Tỉnh Tại Biên Hòa Nhanh Thuận tiện 2025 - LUẬT SƯ UY TÍN