Ly Hôn Khi Con Dưới 36 Tháng Tuổi: Ai Được Quyền Nuôi Con? [2026]

Luật sư Phạm Văn Duẩn từng làm việc trong cơ quan Tòa án, Sở Tư pháp

TL;DR: Theo Khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, con dưới 36 tháng tuổi khi ly hôn được giao cho mẹ trực tiếp nuôi. Tuy nhiên đây không phải quy tắc tuyệt đối: nếu mẹ không đủ điều kiện chăm sóc con (bệnh nặng, thu nhập quá thấp, không đủ thời gian) hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp lợi ích của con, quyền nuôi con có thể thuộc về cha. Bài viết dưới đây phân tích chi tiết căn cứ pháp lý, Án lệ số 54/2022/AL và thủ tục cần chuẩn bị. Liên hệ Luật sư Phạm Văn Duẩn: 0907 399 266 để được tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn.

1. Nguyên Tắc Chung: Con Dưới 36 Tháng Tuổi Khi Ly Hôn Giao Cho Ai Nuôi?

Ly hôn con dưới 36 tháng tuổi ai được nuôi là câu hỏi mà rất nhiều cặp vợ chồng tại Biên Hòa, Đồng Nai quan tâm khi quyết định ly hôn lúc con còn nhỏ. Theo Khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (Luật số 52/2014/QH13), nguyên tắc chung là: con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi. Đây là quy định bảo vệ quyền lợi của trẻ nhỏ trong giai đoạn cần sự chăm sóc sát sao nhất, đặc biệt là về dinh dưỡng, sức khỏe và gắn bó tình cảm với mẹ.

Tuy nhiên, đây không phải là quy tắc tuyệt đối. Pháp luật quy định rõ 2 ngoại lệ khiến quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi có thể không thuộc về mẹ: (1) mẹ không đủ điều kiện trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con; (2) cha và mẹ có thỏa thuận khác, miễn là thỏa thuận đó phù hợp với lợi ích của con. Các mục tiếp theo sẽ phân tích chi tiết từng trường hợp.

Ly hôn con dưới 36 tháng tuổi ai được nuôi - Luật sư tư vấn tại Đồng Nai
Luật sư Phạm Văn Duẩn tư vấn các vụ việc tranh chấp quyền nuôi con tại Tòa án khu vực Đồng Nai.

2. Căn Cứ Pháp Lý: Điều 81 Luật Hôn Nhân Và Gia Đình 2014

Căn cứ pháp lý trực tiếp điều chỉnh việc giao con sau khi ly hôn là Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 (Luật số 52/2014/QH13), còn hiệu lực đến nay:

  • Khoản 1 Điều 81: Sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có quyền, nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con chưa thành niên theo quy định của Luật này, Bộ luật Dân sự và các luật khác có liên quan.
  • Khoản 2 Điều 81: Vợ, chồng thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ, quyền của mỗi bên sau khi ly hôn đối với con; trường hợp không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con; nếu con từ đủ 07 tuổi trở lên thì phải xem xét nguyện vọng của con.
  • Khoản 3 Điều 81: Con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

Bên cạnh đó, Nghị quyết số 01/2024/NQ-HĐTP ngày 16/5/2024 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (hiệu lực từ 01/7/2024) hướng dẫn chi tiết thế nào là “không đủ điều kiện trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con” tại Khoản 3 Điều 6 — nội dung cụ thể được trình bày ở mục 3 bên dưới.

3. 3 Trường Hợp Mẹ Không Đương Nhiên Được Nuôi Con Dù Con Dưới 36 Tháng Tuổi

Để trả lời chính xác câu hỏi ly hôn con dưới 36 tháng tuổi ai được nuôi trong từng tình huống cụ thể, cần xem xét 3 trường hợp ngoại lệ dưới đây. Theo hướng dẫn tại Khoản 3 Điều 6 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP, người mẹ được xem là “không đủ điều kiện trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con” trong các trường hợp sau:

  1. Mắc bệnh nặng hoặc không đủ sức khỏe: Người mẹ mắc bệnh nghiêm trọng, bệnh có nguy cơ đe dọa tính mạng, không thể tự chăm sóc bản thân hoặc không thể trực tiếp chăm sóc con (ví dụ: tai biến, liệt nửa người, không thể tự đi lại).
  2. Thu nhập quá thấp và không có tài sản khác để đảm bảo nuôi con: Thu nhập hằng tháng của người mẹ thấp hơn một nửa mức lương tối thiểu vùng nơi người mẹ đang cư trú, đồng thời không có tài sản nào khác để bảo đảm nuôi dưỡng con. Mức lương tối thiểu vùng áp dụng tại Đồng Nai hiện hành được quy định chi tiết trong bài viết về mức lương tối thiểu vùng tại Đồng Nai của chúng tôi.
  3. Không có đủ thời gian để trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con: Do tính chất công việc, tình trạng sức khỏe hoặc hoàn cảnh khác khiến người mẹ không còn đủ thời gian cần thiết để trực tiếp trông nom con.

Ngoài 3 trường hợp trên, quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi còn có thể thuộc về cha nếu cha và mẹ tự thỏa thuận để cha là người trực tiếp nuôi con và thỏa thuận này được Tòa án xem xét là phù hợp với lợi ích của con. Lưu ý: việc xác định một trường hợp cụ thể có thuộc diện “không đủ điều kiện” hay không phụ thuộc vào chứng cứ thực tế của từng vụ việc và đánh giá của Tòa án; nên tham khảo ý kiến luật sư để được tư vấn chính xác cho hoàn cảnh của bạn.

4. Án Lệ Số 54/2022/AL: Ví Dụ Thực Tế Khi Cha Được Quyền Nuôi Con Dưới 36 Tháng Tuổi

Án lệ số 54/2022/AL (được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao thông qua ngày 07/9/2022, công bố theo Quyết định số 323/QĐ-CA ngày 14/10/2022 của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao) là án lệ quan trọng minh họa cho ngoại lệ tại Khoản 3 Điều 81.

Tình huống: Người mẹ tự ý rời khỏi nhà khi con mới khoảng 4 tháng tuổi và không trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng con kể từ đó. Người cha là người trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng con trong điều kiện ổn định, và con đã quen với môi trường sống cùng cha.

Giải pháp pháp lý được công nhận: Tòa án giám đốc thẩm xác định rằng mặc dù con dưới 36 tháng tuổi, nhưng do người mẹ đã không trực tiếp trông nom, chăm sóc con trong một thời gian dài và việc thay đổi người nuôi con sẽ gây xáo trộn, ảnh hưởng đến sự phát triển ổn định của trẻ, nên Tòa án tiếp tục giao con cho người cha trực tiếp nuôi dưỡng, chăm sóc, căn cứ Khoản 2, Khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.

Án lệ này cho thấy: quy định “con dưới 36 tháng tuổi giao cho mẹ” được Tòa án áp dụng gắn liền với thực tế ai là người đang trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng con và lợi ích ổn định của trẻ, chứ không áp dụng một cách máy móc. Đây là lý do vì sao việc chuẩn bị chứng cứ về quá trình chăm sóc con trên thực tế có vai trò rất quan trọng trong các vụ tranh chấp quyền nuôi con.

5. Chồng Có Được Yêu Cầu Ly Hôn Khi Vợ Đang Mang Thai Hoặc Nuôi Con Dưới 12 Tháng Tuổi Không?

Đây là vấn đề thường bị nhầm lẫn với quy định về quyền nuôi con tại Điều 81. Theo Khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014: chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Quy định này nhằm bảo vệ sức khỏe và tâm lý của người mẹ cũng như trẻ sơ sinh trong giai đoạn nhạy cảm.

Cần phân biệt rõ hai quy định dễ gây nhầm lẫn:

  • Điều 51: Hạn chế quyền yêu cầu ly hôn của người chồng khi vợ mang thai/nuôi con dưới 12 tháng tuổi — không áp dụng nếu chính người vợ là người yêu cầu ly hôn.
  • Điều 81: Quy định về quyền trực tiếp nuôi con sau khi ly hôn, áp dụng cho con dưới 36 tháng tuổi, không phân biệt ai là người nộp đơn ly hôn.

Nói cách khác, nếu vợ là người chủ động nộp đơn ly hôn trong khi đang nuôi con nhỏ, vụ việc vẫn được Tòa án thụ lý bình thường; quy định tại Điều 51 chỉ hạn chế quyền yêu cầu ly hôn của người chồng trong giai đoạn này.

6. Hồ Sơ, Thủ Tục Cần Chuẩn Bị Để Bảo Vệ Quyền Nuôi Con Dưới 36 Tháng Tuổi

Khi ly hôn có tranh chấp quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi, ngoài hồ sơ khởi kiện ly hôn thông thường (đơn khởi kiện, Giấy chứng nhận kết hôn, CCCD/CMND, giấy khai sinh của con, giấy tờ chứng minh tài sản chung nếu có tranh chấp), các bên nên chuẩn bị thêm các tài liệu sau để làm căn cứ cho yêu cầu của mình:

  • Chứng cứ về điều kiện kinh tế: Hợp đồng lao động, bảng lương, sao kê thu nhập, giấy tờ sở hữu nhà ở/tài sản.
  • Chứng cứ về điều kiện chăm sóc thực tế: Xác nhận của nơi cư trú, hình ảnh/video quá trình chăm sóc con (nếu có), lời khai của người thân, hàng xóm (nếu cần).
  • Chứng cứ về tình trạng sức khỏe: Nếu một bên cho rằng bên kia không đủ sức khỏe để nuôi con, cần có hồ sơ bệnh án hoặc kết luận giám định y khoa.
  • Thỏa thuận về người nuôi con (nếu các bên tự thỏa thuận được): Văn bản thỏa thuận nêu rõ người trực tiếp nuôi con, mức cấp dưỡng, quyền thăm nom.

Hồ sơ, đơn khởi kiện được nộp tại Tòa án nhân dân khu vực nơi bị đơn cư trú, làm việc (theo nguyên tắc chung tại Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi bởi Luật số 85/2025/QH15, hiệu lực từ 01/7/2025). Để biết chính xác Tòa án nhân dân khu vực nào có thẩm quyền giải quyết theo địa bàn cư trú cụ thể tại Đồng Nai, bạn có thể tham khảo thêm bài viết hướng dẫn thủ tục ly hôn đơn phương tại Biên Hòa – Đồng Nai của chúng tôi.

Luật sư hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ tranh chấp quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi tại Đồng Nai
Luật sư Phạm Văn Duẩn hỗ trợ khách hàng chuẩn bị hồ sơ, chứng cứ trong vụ việc tranh chấp quyền nuôi con.

7. Mức Cấp Dưỡng Cho Con Dưới 36 Tháng Tuổi

Theo Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, người không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con. Mức cấp dưỡng do các bên thỏa thuận dựa trên thu nhập, khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của con (ăn uống, y tế, giáo dục…); nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết.

Pháp luật hiện hành không ấn định một tỷ lệ phần trăm cố định áp dụng chung cho mọi trường hợp — mức cụ thể phụ thuộc vào hồ sơ chứng minh thu nhập và nhu cầu thực tế được trình bày tại Tòa án.

Phương thức cấp dưỡng có thể là định kỳ hằng tháng, hằng quý, nửa năm, hằng năm hoặc một lần, do các bên thỏa thuận; trường hợp không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định phương thức phù hợp với khả năng thực tế của người cấp dưỡng.

Lưu ý: nếu người có nghĩa vụ cấp dưỡng không tự nguyện thực hiện, người trực tiếp nuôi con có quyền yêu cầu Tòa án buộc thi hành hoặc yêu cầu Cơ quan Thi hành án dân sự cưỡng chế thi hành theo quyết định/bản án đã có hiệu lực pháp luật.

8. Quyền Thăm Nom Của Người Không Trực Tiếp Nuôi Con

Theo Điều 82 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, sau khi ly hôn, người không trực tiếp nuôi con có quyền, nghĩa vụ thăm nom con mà không ai được cản trở. Đồng thời, theo Điều 83, người trực tiếp nuôi con cùng các thành viên gia đình không được cản trở người không trực tiếp nuôi con trong việc thăm nom, chăm sóc, giáo dục con.

Trường hợp người không trực tiếp nuôi con lạm dụng việc thăm nom để cản trở hoặc gây ảnh hưởng xấu đến việc trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con, thì người trực tiếp nuôi con có quyền yêu cầu Tòa án hạn chế quyền thăm nom của người đó.

9. Có Thể Thay Đổi Người Trực Tiếp Nuôi Con Sau Này Không?

Có. Theo Điều 84 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, Tòa án có thể quyết định thay đổi người trực tiếp nuôi con khi có yêu cầu của cha, mẹ hoặc cá nhân, tổ chức có liên quan (người thân thích, cơ quan quản lý nhà nước về gia đình, về trẻ em, Hội liên hiệp phụ nữ), nếu có căn cứ cho thấy:

  • Người trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con; hoặc
  • Việc thay đổi người trực tiếp nuôi con là cần thiết cho quyền lợi về mọi mặt của con.

Nếu con từ đủ 07 tuổi trở lên, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con trước khi quyết định thay đổi. Đây là cơ chế quan trọng giúp bảo vệ trẻ trong trường hợp hoàn cảnh của cha hoặc mẹ thay đổi đáng kể sau khi bản án/quyết định ly hôn đã có hiệu lực (ví dụ như trong tình huống của Án lệ số 54/2022/AL đã nêu ở trên).

10. Vì Sao Nên Có Luật Sư Tư Vấn Khi Tranh Chấp Quyền Nuôi Con Dưới 36 Tháng Tuổi?

Tranh chấp quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi thường đòi hỏi phải chứng minh bằng chứng cứ cụ thể (điều kiện kinh tế, điều kiện chăm sóc thực tế, tình trạng sức khỏe…) chứ không chỉ dựa vào nguyên tắc chung “con dưới 36 tháng tuổi giao cho mẹ”. Như Án lệ số 54/2022/AL đã cho thấy, Tòa án xem xét toàn diện thực tế từng vụ việc. Luật sư có kinh nghiệm thực tiễn tại các Tòa án nhân dân khu vực Đồng Nai có thể hỗ trợ:

  • Đánh giá hồ sơ, xác định điểm mạnh/điểm yếu trong yêu cầu giành hoặc bảo vệ quyền nuôi con của bạn;
  • Hướng dẫn thu thập, sắp xếp chứng cứ (thu nhập, điều kiện chăm sóc, nơi ở) đúng quy định tố tụng;
  • Soạn thảo đơn khởi kiện, bản tự khai, văn bản thỏa thuận nuôi con;
  • Đại diện hoặc hỗ trợ trình bày quan điểm pháp lý tại phiên tòa.

Chi phí thuê luật sư trong các vụ việc tranh chấp quyền nuôi con tùy thuộc vào tính chất phức tạp của vụ việc (có tranh chấp tài sản kèm theo hay không, số lượng phiên tòa, mức độ hợp tác của bên còn lại) và được thỏa thuận cụ thể theo hợp đồng dịch vụ pháp lý, không có mức cố định chung. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để được báo giá phù hợp với hoàn cảnh cụ thể.

11. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Con dưới 36 tháng tuổi có chắc chắn được giao cho mẹ không?

Đây là thắc mắc phổ biến nhất khi tìm hiểu ly hôn con dưới 36 tháng tuổi ai được nuôi. Không chắc chắn tuyệt đối. Đây là nguyên tắc ưu tiên theo Khoản 3 Điều 81, nhưng nếu mẹ không đủ điều kiện chăm sóc con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp lợi ích của con, quyền nuôi con có thể thuộc về cha.

2. Cha có thể giành quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi bằng cách nào?

Cha cần chứng minh được một trong các căn cứ: mẹ không đủ điều kiện trực tiếp chăm sóc con (theo Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP), hoặc đạt được thỏa thuận với mẹ về việc cha trực tiếp nuôi con và thỏa thuận phù hợp lợi ích của con.

3. Ly hôn khi con dưới 12 tháng tuổi, ai là người được nộp đơn?

Người vợ luôn có quyền nộp đơn ly hôn. Người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang mang thai, sinh con hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi (Khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014).

4. Không thỏa thuận được ai nuôi con dưới 36 tháng tuổi thì làm sao?

Tòa án sẽ quyết định dựa trên quyền lợi về mọi mặt của con, căn cứ vào các chứng cứ mà các bên cung cấp về điều kiện kinh tế, điều kiện chăm sóc thực tế và các yếu tố liên quan khác.

5. Mức cấp dưỡng cho con dưới 36 tháng tuổi là bao nhiêu?

Không có mức cố định theo luật. Mức cấp dưỡng do các bên thỏa thuận dựa trên thu nhập, khả năng thực tế của người cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của con; nếu không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết.

6. Sau khi Tòa án giao con cho một bên, bên kia có được thăm con không?

Có. Người không trực tiếp nuôi con có quyền thăm nom con mà không ai được cản trở, trừ trường hợp lạm dụng quyền thăm nom gây ảnh hưởng xấu đến con thì có thể bị Tòa án hạn chế quyền này theo yêu cầu của người trực tiếp nuôi con.

7. Sau này muốn đổi người nuôi con thì làm thế nào?

Có thể nộp đơn yêu cầu Tòa án thay đổi người trực tiếp nuôi con nếu có căn cứ cho thấy người đang trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện chăm sóc con hoặc việc thay đổi là cần thiết cho quyền lợi của con (Điều 84 Luật Hôn nhân và gia đình 2014).

12. Kết Luận

Ly hôn con dưới 36 tháng tuổi ai được nuôi không phải là câu hỏi có một đáp án duy nhất áp dụng cho mọi trường hợp. Nguyên tắc chung theo Khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 là giao con cho mẹ trực tiếp nuôi, nhưng Tòa án vẫn xem xét toàn diện điều kiện thực tế của cả cha và mẹ, như Án lệ số 54/2022/AL đã minh chứng.

Để bảo vệ tốt nhất quyền lợi của con và của chính mình trong một vụ việc ly hôn có tranh chấp quyền nuôi con nhỏ, việc chuẩn bị đầy đủ chứng cứ và tham khảo ý kiến luật sư ngay từ đầu là điều nên làm.

Công ty Luật Chính Danh, với luật sư giám đốc Luật sư Phạm Văn Duẩn có kinh nghiệm thực tiễn tại Tòa án khu vực Đồng Nai, sẵn sàng hỗ trợ tư vấn các vụ việc tranh chấp quyền nuôi con, cấp dưỡng, ly hôn tại Biên Hòa và TP. Đồng Nai. Liên hệ hotline/Zalo 0907 399 266 hoặc đặt lịch tư vấn trực tuyến tại đây để được hỗ trợ cụ thể cho trường hợp của bạn.

Lưu ý: Nội dung bài viết mang tính chất tham khảo, được biên soạn và cập nhật theo quy định pháp luật có hiệu lực đến tháng 10/2026. Mỗi vụ việc tranh chấp quyền nuôi con có tình tiết, chứng cứ khác nhau, vui lòng liên hệ luật sư để được tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn.

Xem thêm các bài viết liên quan:

⭐⭐⭐⭐⭐ 4,9/5 trên Google Maps · 88 đánh giá Xem đánh giá từ khách hàng →